Đến nội dung chính

惦了

Âm Hán Việt: điếm liễu

惦了 nghĩa là băn khoăn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • băn khoăn

Chiết tự 惦了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惦điếm — nghĩ về, nhớ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

惦了 nghĩa là gì?

惦了 dịch sang tiếng Việt là băn khoăn.

Âm Hán Việt của 惦了 đọc thế nào?

惦了 đọc theo âm Hán Việt là điếm liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惦了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.