Đến nội dung chính

惠民诊所

Âm Hán Việt: huệ dân chẩn sở

惠民诊所 nghĩa là phòng khám bệnh Huệ Dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng khám bệnh Huệ Dân

Chiết tự 惠民诊所: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惠huệ — huệ
  • 民dân — dân
  • 诊chẩn — xem bệnh
  • 所sở — chỗ, sở, viện

Câu hỏi thường gặp

惠民诊所 nghĩa là gì?

惠民诊所 dịch sang tiếng Việt là phòng khám bệnh Huệ Dân.

Âm Hán Việt của 惠民诊所 đọc thế nào?

惠民诊所 đọc theo âm Hán Việt là huệ dân chẩn sở. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惠民诊所

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.