Đến nội dung chính

惟一的生还者

Âm Hán Việt: duy nhất đích sinh hoàn giả

惟一的生还者 nghĩa là người sống sót duy nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người sống sót duy nhất

Chiết tự 惟一的生还者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惟duy — duy
  • 一nhất — một
  • 的đích
  • 生sinh — sinh
  • 还hoàn — còn, vẫn, hoàn
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

惟一的生还者 nghĩa là gì?

惟一的生还者 dịch sang tiếng Việt là người sống sót duy nhất.

Âm Hán Việt của 惟一的生还者 đọc thế nào?

惟一的生还者 đọc theo âm Hán Việt là duy nhất đích sinh hoàn giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惟一的生还者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.