Đến nội dung chính

惑人心

Âm Hán Việt: hoặc nhân tâm

惑人心 nghĩa là mê hoặc lòng người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mê hoặc lòng người

Chiết tự 惑人心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惑hoặc — hoặc
  • 人nhân — nhân
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

惑人心 nghĩa là gì?

惑人心 dịch sang tiếng Việt là mê hoặc lòng người.

Âm Hán Việt của 惑人心 đọc thế nào?

惑人心 đọc theo âm Hán Việt là hoặc nhân tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惑人心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.