Đến nội dung chính

悲歌

Âm Hán Việt: bi ca

悲歌 nghĩa là bi ca, hát lời bi tráng, hát bi thương, bài điếu ca, khúc bi thương…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bi ca
  • hát lời bi tráng
  • hát bi thương
  • bài điếu ca
  • khúc bi thương
  • bài ca bi thảm
  • khúc hát bi ai
  • khúc hát buồn đau
  • bài hát buồn
  • điệu buồn

Chiết tự 悲歌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悲bi — đau buồn
  • 歌ca — ca

Câu hỏi thường gặp

悲歌 nghĩa là gì?

悲歌 dịch sang tiếng Việt là bi ca, hát lời bi tráng, hát bi thương, bài điếu ca, khúc bi thương, bài ca bi thảm, khúc hát bi ai, khúc hát buồn đau, bài hát buồn, điệu buồn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悲歌 đọc thế nào?

悲歌 đọc theo âm Hán Việt là bi ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悲歌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.