Đến nội dung chính

悬浮

Âm Hán Việt: huyền phù

悬浮 nghĩa là lơ lửng, huyền phù, trôi nổi, trôi lơ lửng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lơ lửng
  • huyền phù
  • trôi nổi
  • trôi lơ lửng

Chiết tự 悬浮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悬huyền — treo, huyền, nâng
  • 浮phù — phù, di động

Câu hỏi thường gặp

悬浮 nghĩa là gì?

悬浮 dịch sang tiếng Việt là lơ lửng, huyền phù, trôi nổi, trôi lơ lửng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悬浮 đọc thế nào?

悬浮 đọc theo âm Hán Việt là huyền phù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悬浮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.