Đến nội dung chính

悦耳女声

Âm Hán Việt: duyệt nhĩ nữ thanh

悦耳女声 nghĩa là giọng nữ dễ nghe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giọng nữ dễ nghe

Chiết tự 悦耳女声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悦duyệt — vui mừng
  • 耳nhĩ — tai
  • 女nữ — nữ
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

悦耳女声 nghĩa là gì?

悦耳女声 dịch sang tiếng Việt là giọng nữ dễ nghe.

Âm Hán Việt của 悦耳女声 đọc thế nào?

悦耳女声 đọc theo âm Hán Việt là duyệt nhĩ nữ thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悦耳女声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.