Đến nội dung chính

悖入悖出

Âm Hán Việt: bội nhập bội xuất

悖入悖出 nghĩa là của thiên trả địa, hại nhân nhân hại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • của thiên trả địa
  • hại nhân nhân hại

Chiết tự 悖入悖出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悖bội — bội
  • 入nhập — nhập, vào
  • 悖bội — bội
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

悖入悖出 nghĩa là gì?

悖入悖出 dịch sang tiếng Việt là của thiên trả địa, hại nhân nhân hại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悖入悖出 đọc thế nào?

悖入悖出 đọc theo âm Hán Việt là bội nhập bội xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悖入悖出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.