Đến nội dung chính

悔恨

Âm Hán Việt: hối hận

悔恨 nghĩa là hối hận, hối lỗi, ăn năn, ân hận, nuối tiếc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hối hận
  • hối lỗi
  • ăn năn
  • ân hận
  • nuối tiếc

Chiết tự 悔恨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悔hối — hối hận
  • 恨hận — hận, thù hận

Câu hỏi thường gặp

悔恨 nghĩa là gì?

悔恨 dịch sang tiếng Việt là hối hận, hối lỗi, ăn năn, ân hận, nuối tiếc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 悔恨 đọc thế nào?

悔恨 đọc theo âm Hán Việt là hối hận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悔恨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.