Đến nội dung chính

恻隐

Âm Hán Việt: trắc ẩn

恻隐 nghĩa là trắc ẩn, cảm thông, bất nhẫn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trắc ẩn
  • cảm thông
  • bất nhẫn

Chiết tự 恻隐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恻trắc — xót xa
  • 隐ẩn — ẩn

Câu hỏi thường gặp

恻隐 nghĩa là gì?

恻隐 dịch sang tiếng Việt là trắc ẩn, cảm thông, bất nhẫn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恻隐 đọc thế nào?

恻隐 đọc theo âm Hán Việt là trắc ẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恻隐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.