Đến nội dung chính

息讼

Âm Hán Việt: tức tụng

息讼 nghĩa là bãi nại, không kiện nữa, rút đơn kiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bãi nại
  • không kiện nữa
  • rút đơn kiện

Chiết tự 息讼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 息tức — hơi thở, tức
  • 讼tụng — tụng

Câu hỏi thường gặp

息讼 nghĩa là gì?

息讼 dịch sang tiếng Việt là bãi nại, không kiện nữa, rút đơn kiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 息讼 đọc thế nào?

息讼 đọc theo âm Hán Việt là tức tụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 息讼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 息 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.