Đến nội dung chính

恭敬道谢着

Âm Hán Việt: cung kính đạo tạ trứ

恭敬道谢着 nghĩa là cung kính nói cám ơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cung kính nói cám ơn

Chiết tự 恭敬道谢着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恭cung — cung, cung kính
  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 道đạo — đạo
  • 谢tạ — tạ, tạ ơn
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

恭敬道谢着 nghĩa là gì?

恭敬道谢着 dịch sang tiếng Việt là cung kính nói cám ơn.

Âm Hán Việt của 恭敬道谢着 đọc thế nào?

恭敬道谢着 đọc theo âm Hán Việt là cung kính đạo tạ trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恭敬道谢着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.