Đến nội dung chính

恕我多说

Âm Hán Việt: thứ ngã đa thuyết

恕我多说 nghĩa là thứ cho ta nhiều lời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thứ cho ta nhiều lời

Chiết tự 恕我多说: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恕thứ — thứ cho
  • 我ngã — ta
  • 多đa — nhiều, đa
  • 说thuyết — nói, thuyết

Câu hỏi thường gặp

恕我多说 nghĩa là gì?

恕我多说 dịch sang tiếng Việt là thứ cho ta nhiều lời.

Âm Hán Việt của 恕我多说 đọc thế nào?

恕我多说 đọc theo âm Hán Việt là thứ ngã đa thuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恕我多说

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.