Đến nội dung chính

恋爱的意思

Âm Hán Việt: luyến ái đích ý tư

恋爱的意思 nghĩa là ý nghĩa của yêu thương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ý nghĩa của yêu thương

Chiết tự 恋爱的意思: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恋luyến — luyến, yêu
  • 爱ái — yêu, ái
  • 的đích
  • 意ý — ý
  • 思tư — tư, suy nghĩ

Câu hỏi thường gặp

恋爱的意思 nghĩa là gì?

恋爱的意思 dịch sang tiếng Việt là ý nghĩa của yêu thương.

Âm Hán Việt của 恋爱的意思 đọc thế nào?

恋爱的意思 đọc theo âm Hán Việt là luyến ái đích ý tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恋爱的意思

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.