Đến nội dung chính

恃强凌弱

Âm Hán Việt: thị cường lăng nhược

恃强凌弱 nghĩa là lấy mạnh hiếp yếu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy mạnh hiếp yếu

Chiết tự 恃强凌弱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恃thị — thị
  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường
  • 凌lăng — lăng
  • 弱nhược — yếu, nhược

Câu hỏi thường gặp

恃强凌弱 nghĩa là gì?

恃强凌弱 dịch sang tiếng Việt là lấy mạnh hiếp yếu.

Âm Hán Việt của 恃强凌弱 đọc thế nào?

恃强凌弱 đọc theo âm Hán Việt là thị cường lăng nhược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恃强凌弱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.