Đến nội dung chính

怪里怪气

Âm Hán Việt: quái lý quái khí

怪里怪气 nghĩa là kỳ dị, lập dị, kỳ cục, lầm lì khó hiểu, khác thường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỳ dị
  • lập dị
  • kỳ cục
  • lầm lì khó hiểu
  • khác thường
  • quái dị

Chiết tự 怪里怪气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 怪quái — trách, quái
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 怪quái — trách, quái
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

怪里怪气 nghĩa là gì?

怪里怪气 dịch sang tiếng Việt là kỳ dị, lập dị, kỳ cục, lầm lì khó hiểu, khác thường, quái dị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 怪里怪气 đọc thế nào?

怪里怪气 đọc theo âm Hán Việt là quái lý quái khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 怪里怪气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 怪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.