Đến nội dung chính

急性子

Âm Hán Việt: cấp tính tử

急性子 nghĩa là tính nôn nóng, tính nóng vội, tính hấp tấp, người nóng tính, người nôn nóng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính nôn nóng
  • tính nóng vội
  • tính hấp tấp
  • người nóng tính
  • người nôn nóng
  • người nóng vội
  • người hấp tấp

Chiết tự 急性子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 急cấp — gấp, cấp bách, cấp
  • 性tính — tính, tính chất
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

急性子 nghĩa là gì?

急性子 dịch sang tiếng Việt là tính nôn nóng, tính nóng vội, tính hấp tấp, người nóng tính, người nôn nóng, người nóng vội, người hấp tấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 急性子 đọc thế nào?

急性子 đọc theo âm Hán Việt là cấp tính tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 急性子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 急 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.