Đến nội dung chính

怠慢得罪了

Âm Hán Việt: đãi mạn đắc tội liễu

怠慢得罪了 nghĩa là thất lễ đắc tội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thất lễ đắc tội

Chiết tự 怠慢得罪了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 怠đãi — đãi, lười biếng
  • 慢mạn — chậm, mạn, nhờn
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 罪tội — tội
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

怠慢得罪了 nghĩa là gì?

怠慢得罪了 dịch sang tiếng Việt là thất lễ đắc tội.

Âm Hán Việt của 怠慢得罪了 đọc thế nào?

怠慢得罪了 đọc theo âm Hán Việt là đãi mạn đắc tội liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 怠慢得罪了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 怠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.