Đến nội dung chính

怕我吃了不成

Âm Hán Việt: phạ ngã ngật liễu bất thành

怕我吃了不成 nghĩa là sợ ta ăn thịt phải không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sợ ta ăn thịt phải không

Chiết tự 怕我吃了不成: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 怕phạ — sợ, phạ
  • 我ngã — ta
  • 吃ngật — ăn, cật
  • 了liễu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 成thành — thành

Câu hỏi thường gặp

怕我吃了不成 nghĩa là gì?

怕我吃了不成 dịch sang tiếng Việt là sợ ta ăn thịt phải không.

Âm Hán Việt của 怕我吃了不成 đọc thế nào?

怕我吃了不成 đọc theo âm Hán Việt là phạ ngã ngật liễu bất thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 怕我吃了不成

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 怕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.