怒火中烧
Âm Hán Việt: nộ hỏa trung thiêu
怒火中烧 nghĩa là trong cơn giận dữ, sôi gan, phẫn nộ, tức giận.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong cơn giận dữ
- sôi gan
- phẫn nộ
- tức giận
Chiết tự 怒火中烧: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
怒火中烧 nghĩa là gì?
怒火中烧 dịch sang tiếng Việt là trong cơn giận dữ, sôi gan, phẫn nộ, tức giận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 怒火中烧 đọc thế nào?
怒火中烧 đọc theo âm Hán Việt là nộ hỏa trung thiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 怒火中烧
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 怒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.