Đến nội dung chính

态度变了

Âm Hán Việt: thái độ biến liễu

态度变了 nghĩa là thay đổi thái độ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay đổi thái độ

Chiết tự 态度变了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 态thái — thái
  • 度độ — độ
  • 变biến — biến, thay đổi, lần
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

态度变了 nghĩa là gì?

态度变了 dịch sang tiếng Việt là thay đổi thái độ.

Âm Hán Việt của 态度变了 đọc thế nào?

态度变了 đọc theo âm Hán Việt là thái độ biến liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 态度变了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 态 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.