Đến nội dung chính

快慢

Âm Hán Việt: khoái mạn

快慢 nghĩa là tốc độ, nhanh chậm, tốc lực, vận tốc, sự mau lẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tốc độ
  • nhanh chậm
  • tốc lực
  • vận tốc
  • sự mau lẹ

Chiết tự 快慢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 快khoái — nhanh, mau, khoái
  • 慢mạn — chậm, mạn, nhờn

Câu hỏi thường gặp

快慢 nghĩa là gì?

快慢 dịch sang tiếng Việt là tốc độ, nhanh chậm, tốc lực, vận tốc, sự mau lẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 快慢 đọc thế nào?

快慢 đọc theo âm Hán Việt là khoái mạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 快慢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 快 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.