Đến nội dung chính

忌吃鱼腥

Âm Hán Việt: kỵ ngật ngư tinh

忌吃鱼腥 nghĩa là cử ăn cá sống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cử ăn cá sống

Chiết tự 忌吃鱼腥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忌kỵ — kị, đố kỵ
  • 吃ngật — ăn, cật
  • 鱼ngư — cá
  • 腥tinh — tanh

Câu hỏi thường gặp

忌吃鱼腥 nghĩa là gì?

忌吃鱼腥 dịch sang tiếng Việt là cử ăn cá sống.

Âm Hán Việt của 忌吃鱼腥 đọc thế nào?

忌吃鱼腥 đọc theo âm Hán Việt là kỵ ngật ngư tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忌吃鱼腥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.