Đến nội dung chính

循环不爽

Âm Hán Việt: tuần hoàn bất sảng

循环不爽 nghĩa là tuần hoàn không sai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuần hoàn không sai

Chiết tự 循环不爽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 循tuần — theo
  • 环hoàn — hoàn, vòng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 爽sảng — thoải mái

Câu hỏi thường gặp

循环不爽 nghĩa là gì?

循环不爽 dịch sang tiếng Việt là tuần hoàn không sai.

Âm Hán Việt của 循环不爽 đọc thế nào?

循环不爽 đọc theo âm Hán Việt là tuần hoàn bất sảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 循环不爽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 循 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.