Đến nội dung chính

御林军的军营

Âm Hán Việt: ngự lâm quân đích quân doanh

御林军的军营 nghĩa là quân doanh của Ngự lâm quân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quân doanh của Ngự lâm quân

Chiết tự 御林军的军营: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 御ngự — điều khiển
  • 林lâm — Lâm
  • 军quân — quân
  • 的đích
  • 军quân — quân
  • 营doanh — doanh

Câu hỏi thường gặp

御林军的军营 nghĩa là gì?

御林军的军营 dịch sang tiếng Việt là quân doanh của Ngự lâm quân.

Âm Hán Việt của 御林军的军营 đọc thế nào?

御林军的军营 đọc theo âm Hán Việt là ngự lâm quân đích quân doanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 御林军的军营

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 御 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.