Đến nội dung chính

從諫如流

Âm Hán Việt: tòng gián như lưu

從諫如流 nghĩa là tòng gián như lưu, nghe lời can như nước chảy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tòng gián như lưu
  • nghe lời can như nước chảy

Chiết tự 從諫如流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 從tòng — từ
  • 諫gián — gián
  • 如như — như
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

從諫如流 nghĩa là gì?

從諫如流 dịch sang tiếng Việt là tòng gián như lưu, nghe lời can như nước chảy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 從諫如流 đọc thế nào?

從諫如流 đọc theo âm Hán Việt là tòng gián như lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 從諫如流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 從 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.