Đến nội dung chính

徘徊

Âm Hán Việt: bồi hồi

徘徊 nghĩa là lưỡng lự, bồi hồi, quanh quẩn một chỗ, chần chừ, Bồi hồi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưỡng lự
  • bồi hồi
  • quanh quẩn một chỗ
  • chần chừ
  • Bồi hồi
  • quanh co không tiến lên được

Chiết tự 徘徊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 徘bồi — bồi
  • 徊hồi — hồi

Câu hỏi thường gặp

徘徊 nghĩa là gì?

徘徊 dịch sang tiếng Việt là lưỡng lự, bồi hồi, quanh quẩn một chỗ, chần chừ, Bồi hồi, quanh co không tiến lên được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 徘徊 đọc thế nào?

徘徊 đọc theo âm Hán Việt là bồi hồi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 徘徊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 徘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.