Đến nội dung chính

律法部长

Âm Hán Việt: luật pháp bộ trường

律法部长 nghĩa là Bộ trưởng bộ tư pháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Bộ trưởng bộ tư pháp

Chiết tự 律法部长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 律luật — luật
  • 法pháp — Pháp
  • 部bộ — bộ phận
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

律法部长 nghĩa là gì?

律法部长 dịch sang tiếng Việt là Bộ trưởng bộ tư pháp.

Âm Hán Việt của 律法部长 đọc thế nào?

律法部长 đọc theo âm Hán Việt là luật pháp bộ trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 律法部长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 律 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.