Đến nội dung chính

待时而动

Âm Hán Việt: đãi thời nhi động

待时而动 nghĩa là chờ thời, chờ thời cơ hành động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chờ thời
  • chờ thời cơ hành động

Chiết tự 待时而动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 而nhi — mà
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

待时而动 nghĩa là gì?

待时而动 dịch sang tiếng Việt là chờ thời, chờ thời cơ hành động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 待时而动 đọc thế nào?

待时而动 đọc theo âm Hán Việt là đãi thời nhi động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 待时而动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 待 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.