Đến nội dung chính

径直对准自己

Âm Hán Việt: kính trực đối chuẩn tự kỷ

径直对准自己 nghĩa là nhắm thẳng vào mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhắm thẳng vào mình

Chiết tự 径直对准自己: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 径kính — kính
  • 直trực — thẳng, trực
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 准chuẩn — chuẩn, đúng, chính xác
  • 自tự — từ
  • 己kỷ — mình, mấy

Câu hỏi thường gặp

径直对准自己 nghĩa là gì?

径直对准自己 dịch sang tiếng Việt là nhắm thẳng vào mình.

Âm Hán Việt của 径直对准自己 đọc thế nào?

径直对准自己 đọc theo âm Hán Việt là kính trực đối chuẩn tự kỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 径直对准自己

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 径 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.