Đến nội dung chính

彼此和睦相处

Âm Hán Việt: bỉ thử hòa mục tướng xứ

彼此和睦相处 nghĩa là ở chung hòa thuận với nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ở chung hòa thuận với nhau

Chiết tự 彼此和睦相处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 彼bỉ — kia, cái kia
  • 此thử — này, lần này, thử
  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 睦mục — hòa thuận
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

彼此和睦相处 nghĩa là gì?

彼此和睦相处 dịch sang tiếng Việt là ở chung hòa thuận với nhau.

Âm Hán Việt của 彼此和睦相处 đọc thế nào?

彼此和睦相处 đọc theo âm Hán Việt là bỉ thử hòa mục tướng xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 彼此和睦相处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 彼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.