Đến nội dung chính

彻骨痛恨

Âm Hán Việt: triệt cốt thống hận

彻骨痛恨 nghĩa là thống hận thấu xương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thống hận thấu xương

Chiết tự 彻骨痛恨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 彻triệt — triệt
  • 骨cốt — cốt
  • 痛thống — đau nhức, đau
  • 恨hận — hận, thù hận

Câu hỏi thường gặp

彻骨痛恨 nghĩa là gì?

彻骨痛恨 dịch sang tiếng Việt là thống hận thấu xương.

Âm Hán Việt của 彻骨痛恨 đọc thế nào?

彻骨痛恨 đọc theo âm Hán Việt là triệt cốt thống hận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 彻骨痛恨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 彻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.