Đến nội dung chính

彩陶文化

Âm Hán Việt: thải đào văn hóa

彩陶文化 nghĩa là nền văn hoá gốm màu, văn hoá Ngưỡng Thiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nền văn hoá gốm màu
  • văn hoá Ngưỡng Thiều

Chiết tự 彩陶文化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 彩thải — màu, màu sắc
  • 陶đào — đào
  • 文văn — văn, đồng
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

彩陶文化 nghĩa là gì?

彩陶文化 dịch sang tiếng Việt là nền văn hoá gốm màu, văn hoá Ngưỡng Thiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 彩陶文化 đọc thế nào?

彩陶文化 đọc theo âm Hán Việt là thải đào văn hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 彩陶文化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 彩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.