Đến nội dung chính

强弩之末

Âm Hán Việt: cường nỏ chi mạt

强弩之末 nghĩa là nỏ mạnh hết đà, thế suy sức yếu, sa cơ lỡ vận, cường nỗ chi mạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nỏ mạnh hết đà
  • thế suy sức yếu
  • sa cơ lỡ vận
  • cường nỗ chi mạt

Chiết tự 强弩之末: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường
  • 弩nỏ — nỏ
  • 之chi — chi, tới
  • 末mạt — mạt, mọn, không

Câu hỏi thường gặp

强弩之末 nghĩa là gì?

强弩之末 dịch sang tiếng Việt là nỏ mạnh hết đà, thế suy sức yếu, sa cơ lỡ vận, cường nỗ chi mạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 强弩之末 đọc thế nào?

强弩之末 đọc theo âm Hán Việt là cường nỏ chi mạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 强弩之末

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 强 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.