Đến nội dung chính

弹尽粮绝

Âm Hán Việt: đạn tận lương tuyệt

弹尽粮绝 nghĩa là hết gạo sạch đạn(*), đạn tận lương tuyệt, hết gạo sạch đạn, hết cạn đạn lương, đạn tẫn lương tuyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hết gạo sạch đạn(*)
  • đạn tận lương tuyệt
  • hết gạo sạch đạn
  • hết cạn đạn lương
  • đạn tẫn lương tuyệt

Chiết tự 弹尽粮绝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弹đạn — bắn ra
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 粮lương — lương thực
  • 绝tuyệt — tuyệt

Câu hỏi thường gặp

弹尽粮绝 nghĩa là gì?

弹尽粮绝 dịch sang tiếng Việt là hết gạo sạch đạn(*), đạn tận lương tuyệt, hết gạo sạch đạn, hết cạn đạn lương, đạn tẫn lương tuyệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弹尽粮绝 đọc thế nào?

弹尽粮绝 đọc theo âm Hán Việt là đạn tận lương tuyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弹尽粮绝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.