Đến nội dung chính

強化神經

Âm Hán Việt: cường hóa thần kinh

強化神經 nghĩa là cường hóa thần kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cường hóa thần kinh

Chiết tự 強化神經: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 強cường — cường
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 神thần — thần
  • 經kinh — trải qua

Câu hỏi thường gặp

強化神經 nghĩa là gì?

強化神經 dịch sang tiếng Việt là cường hóa thần kinh.

Âm Hán Việt của 強化神經 đọc thế nào?

強化神經 đọc theo âm Hán Việt là cường hóa thần kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 強化神經

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 強 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.