Đến nội dung chính

張牙舞爪

Âm Hán Việt: trương nha vũ trảo

張牙舞爪 nghĩa là dương nanh múa vuốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dương nanh múa vuốt

Chiết tự 張牙舞爪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 張trương — trương
  • 牙nha — răng, nha
  • 舞vũ — vũ
  • 爪trảo — trảo

Câu hỏi thường gặp

張牙舞爪 nghĩa là gì?

張牙舞爪 dịch sang tiếng Việt là dương nanh múa vuốt.

Âm Hán Việt của 張牙舞爪 đọc thế nào?

張牙舞爪 đọc theo âm Hán Việt là trương nha vũ trảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 張牙舞爪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 張 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.