Đến nội dung chính

弩袋

Âm Hán Việt: nỏ đại

弩袋 nghĩa là túi nỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • túi nỏ

Chiết tự 弩袋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弩nỏ — nỏ
  • 袋đại — túi, xách

Câu hỏi thường gặp

弩袋 nghĩa là gì?

弩袋 dịch sang tiếng Việt là túi nỏ.

Âm Hán Việt của 弩袋 đọc thế nào?

弩袋 đọc theo âm Hán Việt là nỏ đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弩袋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.