Đến nội dung chính

弟弟的路

Âm Hán Việt: đệ đệ đích lộ

弟弟的路 nghĩa là con đường của em trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con đường của em trai

Chiết tự 弟弟的路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弟đệ — đệ
  • 弟đệ — đệ
  • 的đích
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

弟弟的路 nghĩa là gì?

弟弟的路 dịch sang tiếng Việt là con đường của em trai.

Âm Hán Việt của 弟弟的路 đọc thế nào?

弟弟的路 đọc theo âm Hán Việt là đệ đệ đích lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弟弟的路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.