Đến nội dung chính

弊绝风清

Âm Hán Việt: tệ tuyệt phong thanh

弊绝风清 nghĩa là lành mạnh, tươi sáng, không có tệ nạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lành mạnh
  • tươi sáng
  • không có tệ nạn

Chiết tự 弊绝风清: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弊tệ — tệ, khuyết điểm
  • 绝tuyệt — tuyệt
  • 风phong — phong
  • 清thanh — thanh, trong, sạch

Câu hỏi thường gặp

弊绝风清 nghĩa là gì?

弊绝风清 dịch sang tiếng Việt là lành mạnh, tươi sáng, không có tệ nạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弊绝风清 đọc thế nào?

弊绝风清 đọc theo âm Hán Việt là tệ tuyệt phong thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弊绝风清

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.