Đến nội dung chính

延展性

Âm Hán Việt: diên triển tính

延展性 nghĩa là có thể kéo dài và dát mỏng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể kéo dài và dát mỏng

Chiết tự 延展性: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 延diên — kéo dài
  • 展triển — giương
  • 性tính — tính, tính chất

Câu hỏi thường gặp

延展性 nghĩa là gì?

延展性 dịch sang tiếng Việt là có thể kéo dài và dát mỏng.

Âm Hán Việt của 延展性 đọc thế nào?

延展性 đọc theo âm Hán Việt là diên triển tính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 延展性

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 延 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.