Đến nội dung chính

廉政

Âm Hán Việt: liêm chính

廉政 nghĩa là trong sạch hoá bộ máy chính trị, liêm chánh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong sạch hoá bộ máy chính trị
  • liêm chánh

Chiết tự 廉政: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 廉liêm — liêm
  • 政chính — chính

Câu hỏi thường gặp

廉政 nghĩa là gì?

廉政 dịch sang tiếng Việt là trong sạch hoá bộ máy chính trị, liêm chánh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 廉政 đọc thế nào?

廉政 đọc theo âm Hán Việt là liêm chính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 廉政

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 廉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.