Đến nội dung chính

庙不可言

Âm Hán Việt: miếu bất khả ngôn

庙不可言 nghĩa là miếu thờ không biết nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miếu thờ không biết nói

Chiết tự 庙不可言: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 庙miếu — miếu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 言ngôn — nói

Câu hỏi thường gặp

庙不可言 nghĩa là gì?

庙不可言 dịch sang tiếng Việt là miếu thờ không biết nói.

Âm Hán Việt của 庙不可言 đọc thế nào?

庙不可言 đọc theo âm Hán Việt là miếu bất khả ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 庙不可言

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 庙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.