Đến nội dung chính

庖代

Âm Hán Việt: bào đại

庖代 nghĩa là làm hộ, làm giúp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm hộ
  • làm giúp

Chiết tự 庖代: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 庖bào — bào
  • 代đại — thay, thay mặt, đại

Câu hỏi thường gặp

庖代 nghĩa là gì?

庖代 dịch sang tiếng Việt là làm hộ, làm giúp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 庖代 đọc thế nào?

庖代 đọc theo âm Hán Việt là bào đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 庖代

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 庖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.