Đến nội dung chính

庐山真面

Âm Hán Việt: lư sơn chân diện

庐山真面 nghĩa là bộ mặt thật(ví với sự việc đã rõ ràng), lư sơn chân diện, hiện lên rõ ràng như núi Lư Sơn, bộ mặt thật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ mặt thật(ví với sự việc đã rõ ràng)
  • lư sơn chân diện
  • hiện lên rõ ràng như núi Lư Sơn
  • bộ mặt thật

Chiết tự 庐山真面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 庐lư — lư
  • 山sơn — núi, sơn
  • 真chân — thực, thật, chân
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

庐山真面 nghĩa là gì?

庐山真面 dịch sang tiếng Việt là bộ mặt thật(ví với sự việc đã rõ ràng), lư sơn chân diện, hiện lên rõ ràng như núi Lư Sơn, bộ mặt thật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 庐山真面 đọc thế nào?

庐山真面 đọc theo âm Hán Việt là lư sơn chân diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 庐山真面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 庐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.