Đến nội dung chính

序时帐

Âm Hán Việt: tự thời trướng

序时帐 nghĩa là sổ nhật ký, sổ ghi nợ,xuất nhập hàng hoá hàng ngày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sổ nhật ký
  • sổ ghi nợ,xuất nhập hàng hoá hàng ngày

Chiết tự 序时帐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 序tự — tự
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 帐trướng — trướng

Câu hỏi thường gặp

序时帐 nghĩa là gì?

序时帐 dịch sang tiếng Việt là sổ nhật ký, sổ ghi nợ,xuất nhập hàng hoá hàng ngày. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 序时帐 đọc thế nào?

序时帐 đọc theo âm Hán Việt là tự thời trướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 序时帐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 序 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.