Đến nội dung chính

庇护所

Âm Hán Việt: tí hộ sở

庇护所 nghĩa là nơi ẩn núp, công sự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nơi ẩn núp
  • công sự

Chiết tự 庇护所: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 庇tí — tí
  • 护hộ — hộ
  • 所sở — chỗ, sở, viện

Câu hỏi thường gặp

庇护所 nghĩa là gì?

庇护所 dịch sang tiếng Việt là nơi ẩn núp, công sự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 庇护所 đọc thế nào?

庇护所 đọc theo âm Hán Việt là tí hộ sở. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 庇护所

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 庇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.