Đến nội dung chính

庆幸的表情

Âm Hán Việt: khánh hạnh đích biểu tình

庆幸的表情 nghĩa là biểu tình may mắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biểu tình may mắn

Chiết tự 庆幸的表情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 庆khánh — khánh
  • 幸hạnh — hạnh, may mắn
  • 的đích
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

庆幸的表情 nghĩa là gì?

庆幸的表情 dịch sang tiếng Việt là biểu tình may mắn.

Âm Hán Việt của 庆幸的表情 đọc thế nào?

庆幸的表情 đọc theo âm Hán Việt là khánh hạnh đích biểu tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 庆幸的表情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 庆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.