Đến nội dung chính

广播体操

Âm Hán Việt: quảng bá thể thao

广播体操 nghĩa là tập thể dục theo đài, tập thể dục theo nhạc của đài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tập thể dục theo đài
  • tập thể dục theo nhạc của đài

Chiết tự 广播体操: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 广quảng — rộng rãi, quảng
  • 播bá — truyền bá
  • 体thể — thể
  • 操thao — cầm

Câu hỏi thường gặp

广播体操 nghĩa là gì?

广播体操 dịch sang tiếng Việt là tập thể dục theo đài, tập thể dục theo nhạc của đài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 广播体操 đọc thế nào?

广播体操 đọc theo âm Hán Việt là quảng bá thể thao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 广播体操

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 广 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.