Đến nội dung chính

幼教

Âm Hán Việt: ấu giáo

幼教 nghĩa là giáo dục trẻ em, giáo dục trẻ thơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giáo dục trẻ em
  • giáo dục trẻ thơ

Chiết tự 幼教: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 幼ấu — ấu
  • 教giáo — dạy

Câu hỏi thường gặp

幼教 nghĩa là gì?

幼教 dịch sang tiếng Việt là giáo dục trẻ em, giáo dục trẻ thơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 幼教 đọc thế nào?

幼教 đọc theo âm Hán Việt là ấu giáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 幼教

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 幼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.